genus dipus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Dipus: Một chi điển hình trong họ Dipodidae, bao gồm các loài chuột nhảy (jerboa) điển hình có ba ngón chân trên mỗi bàn chân sau. Từ "genus dipus" thường được dùng trong phân loại khoa học để chỉ nhóm động vật gặm nhấm này, với đặc điểm nổi bật là đôi chân sau dài thích nghi với việc nhảy.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dipus được biết đến với đặc điểm bàn chân sau có ba ngón đặc trưng.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống của chi Dipus ở Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Type genus of the Dipodidae": Chi điển hình của họ Dipodidae.
- The genus dipus serves as the type genus for the entire family of jerboas. (Chi Dipus đóng vai trò là chi điển hình cho toàn bộ họ chuột nhảy.)
Biến thể và từ gần giống
Dipodidae (danh từ): Họ chuột nhảy, bao gồm chi Dipus và các chi khác.
- The Dipodidae family includes many species adapted to desert life. (Họ Dipodidae bao gồm nhiều loài thích nghi với đời sống sa mạc.)
Jerboa (danh từ): Chuột nhảy, tên gọi chung cho các loài trong họ Dipodidae.
- A jerboa can leap up to three meters in a single bound. (Một con chuột nhảy có thể nhảy xa tới ba mét trong một lần bật.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chuột nhảy ba ngón: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt cho genus dipus.
- Loài chuột nhảy ba ngón này thường sống ở các vùng sa mạc. (This three-toed jerboa species often lives in desert areas.)
Các cụm từ liên quan
- Type genus (danh từ): Chi điển hình, chi mẫu trong phân loại học.
- The genus dipus is the type genus for the Dipodidae family. (Chi Dipus là chi điển hình cho họ Dipodidae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus dipus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.